Chuyện Trường Cơ Điện

RỪNG ĐÓI – LỜI HỨA CỦA NGƯỜI CÒN SỐNG

Bài của Vũ Ngọc Pi · Tháng 8 10, 2026 · 13 phút đọc

𝐁à𝐢 𝐯𝐢ế𝐭 𝐱𝐢𝐧 đượ𝐜 𝐤í𝐧𝐡 𝐜ẩ𝐧 𝐭ưở𝐧𝐠 𝐧𝐡ớ 𝐧𝐡ữ𝐧𝐠 𝐧𝐠ườ𝐢 đã 𝐦ã𝐢 𝐦ã𝐢 𝐧ằ𝐦 𝐥ạ𝐢 𝐭𝐫ê𝐧 𝐜á𝐜 𝐜𝐡𝐢ế𝐧 𝐭𝐫ườ𝐧𝐠; 𝐭𝐫â𝐧 𝐭𝐫ọ𝐧𝐠 𝐧𝐡ữ𝐧𝐠 𝐭𝐡ươ𝐧𝐠 𝐛𝐢𝐧𝐡, 𝐜ự𝐮 𝐜𝐡𝐢ế𝐧 𝐛𝐢𝐧𝐡 𝐯à 𝐧𝐡ữ𝐧𝐠 𝐠𝐢𝐚 đì𝐧𝐡 đã 𝐥ặ𝐧𝐠 𝐥ẽ 𝐦𝐚𝐧𝐠 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐤ý ứ𝐜 𝐜𝐡𝐢ế𝐧 𝐭𝐫𝐚𝐧𝐡 𝐬𝐮ố𝐭 𝐜𝐮ộ𝐜 đờ𝐢.

TNUT - Cơ Điện
Nguyễn Trọng Luân – người lính sinh viên trở về từ chiến tranh và dành phần đời còn lại để giữ lời hứa với những người đã không thể trở về.

Có những lời hứa được nói thành lời.

Có những lời hứa không một ai nghe thấy, không được viết trên giấy, không có người làm chứng.

Nhưng người ta mang nó suốt cả cuộc đời.

Đối với Nguyễn Trọng Luân, Rừng đói có lẽ là một lời hứa như thế.

Đó không chỉ là tên một bài viết.

Đó là cách có thể đọc cả cuộc đời cầm bút của Nguyễn Trọng Luân.

Một người lính sống sót trở về, dành phần đời còn lại để nhớ, để tìm, để gọi lại từng cái tên; để những người đã cùng mình đi qua chiến tranh không bị thời gian xóa nhòa.

Bởi chiến tranh có thể cướp đi sinh mạng một con người.

Nhưng sự lãng quên còn có thể khiến họ biến mất thêm một lần nữa – trong ký ức của những người đang sống.

Và Rừng đói được viết ra để điều ấy không xảy ra.

𝐌Ộ𝐓 𝐓𝐇Ế 𝐇Ệ 𝐑Ờ𝐈 𝐆𝐈Ả𝐍𝐆 ĐƯỜ𝐍𝐆

Họ vốn là những sinh viên.

Có người học Cơ khí, Điện, Y khoa, Sư phạm, Nông nghiệp, Địa chất. Có người vừa nộp xong một đồ án. Có người đang học năm thứ ba, năm thứ tư. Có người đã có người yêu. Có người còn chưa biết một nụ hôn là thế nào.

Họ quen với giáo trình, bảng vẽ, hình họa, sức bền vật liệu, phức số, giải phẫu, toán học và những buổi tối sinh viên đầy tiếng hát.

Rồi chiến tranh gọi.

Những cuốn giáo trình khép lại.

Những đồ án còn dang dở.

Họ khoác ba lô, rời trường, bước lên những chuyến tàu đi về phía chiến trường.

TNUT - Cơ Điện
Họ ra đi khi vẫn còn là sinh viên. Có người đang làm đồ án. Có người còn chưa học xong. Họ gấp giáo trình lại, khoác ba lô lên vai và bước vào một cuộc chiến mà không ai biết mình có còn ngày trở về hay không.

Trong Rừng đói, Nguyễn Trọng Luân nhớ lại ngày mình nhập ngũ cũng là ngày nộp đồ án Chi tiết máy. Trên đường vào Tây Nguyên, người sinh viên vẫn chợt nghĩ không biết nhà trường có để riêng đồ án của những người đã ra trận hay không. Đó là một ý nghĩ rất nhỏ, rất trẻ – nhưng phía sau nó là cả một tương lai vừa bị gác lại.

Họ đi với niềm tin sẽ sớm được cầm súng chiến đấu.

Nhưng khi vào tới chiến trường, nhiệm vụ đầu tiên của tiểu đoàn lính sinh viên lại không phải đánh một cứ điểm, mở một cửa đột phá hay đối mặt với xe tăng của đối phương.

Họ được đưa sang bên kia biên giới để tìm những nương sắn đã bị bỏ hoang.

Đào sắn.

Gọt sắn.

Thái lát.

Phơi khô.

Gùi ra sông.

Rồi chuyển những bao sắn ấy về cho các đơn vị phía trước có cái ăn mà chiến đấu.

Một tiểu đoàn sinh viên đi mót sắn để rồi chính mình cũng ăn thứ sắn ấy mà đi đánh nhau.

Đó là câu chuyện mà Nguyễn Trọng Luân muốn kể.

Không phải những tiếng súng “đùng đoàng”, những cuộc xung phong hay những chiến công hào hùng – bởi ông cho rằng đã có rất nhiều người viết về những điều ấy.

Ông viết về phần chiến tranh ít được kể hơn.

Cơn đói.

𝐊Ẻ 𝐓𝐇Ù 𝐊𝐇Ô𝐍𝐆 𝐂Ó 𝐓𝐈Ế𝐍𝐆 𝐒Ú𝐍𝐆

Cơn đói không nổ.

Không lóe sáng.

Không xé toạc bầu trời.

Nó đến chậm hơn một viên đạn, nhưng dai dẳng hơn rất nhiều.

Mỗi người chỉ có khoảng hai lạng gạo một ngày. Họ sống bằng cơm độn sắn, rau rừng, nõn chuối, măng, mộc nhĩ và bất cứ thứ gì có thể đưa vào miệng mà không chết ngay.

Những ngày đầu, họ còn hăm hở đào sắn.

Mười ngày sau, Nguyễn Trọng Luân viết, người lính “không còn ra hồn người nữa”: thân hình gù xuống, mắt trắng dã, môi khô khấc, ánh nhìn luôn dò tìm bất cứ thứ gì có thể ăn được. Có người ngồi hàng giờ giữa nắng để lật từng lát sắn, có lẽ chỉ để quên đi cái đói đang cồn cào trong bụng.

Cơn đói kéo những sinh viên từng tranh luận về khoa học trở lại với câu hỏi nguyên sơ nhất của con người:

Làm thế nào để sống qua ngày hôm nay?

Nhưng điều kỳ lạ là, ngay trong hoàn cảnh ấy, phần sinh viên trong họ vẫn còn nguyên.

Nằm trong võng, bụng sôi èo èo, họ vẫn nói về hình họa, toán học, phức số, văn chương. Một người đố bạn: nếu chẻ đôi củ sắn rồi dựng đứng lên thì hình chiếu đứng là hình gì? Câu chuyện tưởng đã thoát khỏi miếng ăn, cuối cùng vẫn quay trở lại… củ sắn.

Họ cười.

Cười trong lúc đói.

Cười để đẩy nỗi sợ ra xa.

Cười để nhắc nhau rằng mình vẫn còn sống.

Có lúc kiến thức kỹ thuật được dùng theo một cách không ai có thể tưởng tượng trong giảng đường: những sinh viên Cơ Điện khai triển hình học từ vành mũ tai bèo để khâu một chiếc áo ngực, đem đổi lấy con gà nấu cháo cho người bạn đang kiệt sức vì sốt rét. Một bài học tưởng chỉ nằm trên bản vẽ bỗng trở thành phương tiện cứu người giữa rừng sâu.

Đó là Rừng đói.

Đói đến mức phải đổi cả quần áo, ảnh bạn bè, ảnh diễn viên để lấy rau, lấy sắn.

Đói đến mức một nắm muối cũng trở thành tài sản.

Đói đến mức giấc mơ lớn nhất của những chàng trai từng mơ làm kỹ sư, bác sĩ, thầy giáo đôi khi chỉ còn là một bữa cơm no.

Nhưng cơn đói vẫn không làm họ trở nên nhỏ bé.

Họ chia nhau từng miếng ăn.

Nhường cho người sốt rét.

Tìm mật ong về bồi dưỡng người ốm.

Đổi quần áo lấy thức ăn cho cả tiểu đội.

Ôm lấy nhau trong cơn sốt để truyền hơi ấm.

Trong cánh rừng ấy, như Nguyễn Trọng Luân viết, không còn phân biệt ai là sinh viên, ai là công nhân hay nông dân; ai nhiều chữ, ai ít chữ. Họ chỉ còn là những người lính gọi nhau bằng những tiếng “mày”, “tao” thân thuộc, cùng chịu đói, cùng nâng nhau qua những ngày gian nan nhất.

𝐓𝐈Ế𝐍𝐆 𝐇Á𝐓 𝐓𝐑𝐎𝐍𝐆 𝐌Ộ𝐓 𝐊𝐇𝐔 𝐑Ừ𝐍𝐆 𝐂Ũ𝐍𝐆 Đ𝐀𝐍𝐆 ĐÓ𝐈

Có một đêm bên sông Pô Kô.

Trăng gầy trên ngọn cây. Ánh sáng xanh xao như cũng đang lên cơn sốt rét. Dưới vòm lá là mùi đất ẩm, mùi lá mục, mùi cháo sắn chua và những khuôn mặt gầy hốc hác.

Đồng đội bảo:

“Luân ơi, mày hát đi.”

Nguyễn Trọng Luân hát bài A Sanh lái đò.

Ông viết rằng, ngồi giữa đồng đội, mình hát mà như thấy đang ở trường cũ. Hát và nhìn thấy tuổi trẻ của mình, thấy những người lính cởi trần bên đá núi, thấy những tháng ngày sinh viên chưa xa.

Ông hát trong cơn đói.

Tiếng hát của những người lính trong một khu rừng cũng đang rất đói.

Bài hát kết thúc.

Không ai vỗ tay.

Không ai nói gì.

Hungry Forest – bản dịch tiếng Anh của Rừng đói. Một cuốn sách đưa câu chuyện của những người lính sinh viên Việt Nam vượt qua biên giới ngôn ngữ, nhưng vẫn giữ nguyên điều cốt lõi: ký ức về những người đã khuất và lời hứa của người còn sống.

Rất lâu sau, những người cán bộ mới đứng dậy, dặn họ cố ngủ, bởi sắp tới sẽ trở về đơn vị chiến đấu.

Sự im lặng ấy có lẽ còn ám ảnh hơn tiếng khóc.

Trong vài phút của bài hát, họ đã trở về trường.

Trở về với giảng đường.

Trở về với những buổi sinh hoạt sinh viên.

Trở về với phần đời chưa bị chiến tranh chen vào.

Nhưng khi tiếng hát dứt, trước mặt họ vẫn là khu rừng, là cơn đói và một chiến trường chưa biết ai sẽ sống để trở về.

Có lẽ, điều làm nên phẩm giá của những người lính sinh viên không chỉ là lòng dũng cảm khi đối mặt với bom đạn.

Mà còn là khả năng giữ lại phần người trong những hoàn cảnh có thể làm con người kiệt quệ nhất.

Họ vẫn hát.

Vẫn đọc thơ.

Vẫn nhớ trường.

Vẫn yêu.

Vẫn đùa.

Vẫn chia nhau miếng ăn cuối cùng.

Chiến tranh có thể làm rách áo quần, làm gầy đi thân thể, làm dở dang việc học.

Nhưng không thể lấy khỏi họ những gì đã được hun đúc từ gia đình, giảng đường và tình bạn.

KHOÁI KHÔNG KỊP ĂN BÁT CHÁO

Trong Rừng đói có những cái chết không diễn ra giữa một trận đánh.

Khoái là một chàng trai trẻ ở thị xã Thái Nguyên, từng xin mãi mới được nhập ngũ. Anh bị sốt rét ác tính, nằm trên võng, người kiệt sức vì đói.

Khoái chỉ ước có một bát cơm với thịt.

Đồng đội biết anh đang yếu dần. Sỹ và Dương liều mang súng vào rừng săn thú, dù đơn vị cấm nổ súng. Họ cầu mong trời cho gặp một con vật để người bạn sắp chết được ăn một miếng thịt.

Họ bắn được một con mang.

Cả tiểu đội vội vàng nấu cháo. Mùi thịt thơm đến mức những người lính đói phải nuốt nước bọt, nhưng không ai động vào. Bát cháo ấy dành cho Khoái.

Khi cháo vừa chín, khi đồng đội đang thổi cho nguội để mang đến bên võng, Khoái rướn người lên rồi lịm đi.

Anh không kịp ăn.

Cả tiểu đội òa khóc.

Nồi cháo sắn nấu với thịt mang vẫn còn nguyên. Đêm ấy, không ai thấy đói nữa.

Nguyễn Trọng Luân viết một câu đau đến lạnh người:

“Hình như cả trung đội không đói nữa, chỉ có rừng đói thôi.”

Khoái được gói trong chiếc võng dù thấm mồ hôi sốt rét, bọc bên ngoài bằng tấm tăng.

Không vòng hoa.

Không tiếng nhạc.

Không người thân bên cạnh.

Có lẽ ở quê nhà, mẹ anh vẫn đang chờ một lá thư.

Có lẽ bà không thể biết rằng, giữa một khu rừng xa lạ, những người đồng đội đã chạy vào rừng tìm cho con mình một miếng thịt; đã ngồi quanh bếp chờ bát cháo chín; đã khóc như những người ruột thịt khi anh ra đi.

Chiến tranh thường được kể bằng những đơn vị lớn: sư đoàn, trung đoàn, chiến dịch, mặt trận.

Nhưng với một người mẹ, chiến tranh chỉ có một đơn vị duy nhất:

đứa con của mình.

Và với những người lính trong Rừng đói, mỗi người ngã xuống không phải một con số.

Đó là một người bạn có khuôn mặt, giọng nói, quê quán, những thói quen và một ước mơ riêng.

𝐍𝐇Ữ𝐍𝐆 𝐍Ấ𝐌 𝐌Ộ 𝐊𝐇Ô𝐍𝐆 𝐂Ó 𝐓Ê𝐍

Trên đường đi, những người lính sinh viên gặp nhiều dấu vết của những người đã qua trước họ.

Một chiếc ba lô đã mục dưới đáy sông.

Một cuốn sổ tay nát nước.

Một chiếc ăng-gô méo mó.

Họ không biết chủ nhân là ai, đã hy sinh trong hoàn cảnh nào, thân xác trôi về đâu.

Họ đào hai hố nhỏ bên bờ sông, chôn chiếc ba lô và chiếc ăng-gô cạnh nhau, đặt lên đó những cành dã quỳ vàng.

Rồi lặng lẽ lên đường.

TNUT
Có những người đã tìm được tên trên bia mộ. Có những người vẫn nằm lại giữa rừng sâu. Với nhiều gia đình, ký ức của đồng đội và những trang sách như Rừng đói chính là con đường cuối cùng đưa người thân trở về.

Đêm ấy, Nguyễn Trọng Luân nằm nghĩ về những dòng chữ thường thấy trong giấy báo tử: “Mai táng tại nghĩa trang của đơn vị”.

Nhưng giữa chiến trường, “nghĩa trang của đơn vị” đôi khi chỉ là một bờ suối, một cánh rừng không ai trở lại, một khe đá hay đáy của một dòng sông dữ.

Có những gia đình biết nơi người thân mình nằm.

Có những gia đình chờ suốt đời chỉ để biết một tọa độ.

Có những người mẹ, người vợ, người con không có một ngôi mộ để đặt bó hoa xuống.

Với họ, ký ức của đồng đội đôi khi chính là ngôi mộ cuối cùng.

Một cái tên được nhắc lại.

Một câu chuyện được kể.

Một chi tiết nhỏ được giữ gìn.

Đó là nơi người đã khuất còn có thể trở về.

𝐂𝐔Ố𝐍 𝐒Á𝐂𝐇 𝐊Ế𝐓 𝐓𝐇Ú𝐂 𝐁Ằ𝐍𝐆 𝐓Ê𝐍 𝐍𝐆ƯỜ𝐈

Điều làm nên ý nghĩa đặc biệt của Rừng đói không chỉ nằm trong những câu chuyện về đói khát, sốt rét, tình bạn hay những ngày mót sắn.

Nó nằm ở phần cuối.

Nguyễn Trọng Luân không khép cuốn sách bằng một trận đánh.

Không có cảnh khải hoàn.

Không có cờ bay.

Không có những lời lớn lao.

Ông gọi tên từng người.

Khuất Duy Hoan.

Bùi Xuân Tứ.

Ngô Thịnh.

Nguyễn Mạnh Tiêu.

Lương Lợi.

Phạm Văn Huấn.

Hoàng Tuyến Lan.

Vũ Đình Quyết.

Đinh Ngọc Sỹ.

Khoái.

Trần Văn Lịch.

Triệu Liên Hiệp.

Bế Thanh Bình…

Người hy sinh ở Tây Pơ lây cu.

Người nằm lại tại Gia Lai.

Người bị thương rồi trở về học tiếp.

Người trở thành kỹ sư, bác sĩ, nhà giáo, cán bộ.

Người mất liên lạc, đến nay vẫn chưa biết tin tức.

Người đã sống một cuộc đời dài.

Người mãi mãi dừng lại ở tuổi hai mươi.

Tác giả khẳng định những cái tên trong truyện đều là tên thật. Ông liệt kê lại họ “thay cho nén nhang với người đã hy sinh và lời thăm hỏi với những bạn bè còn sống”.

Đến đây, Rừng đói không còn chỉ là một cuốn tiểu thuyết.

Nó trở thành một cuốn sổ gọi tên.

Một lễ tưởng niệm bằng văn chương.

Một nghĩa trang không có những hàng bia đá, nhưng mỗi trang sách đều lưu giữ một gương mặt.

Một đài tưởng niệm được dựng bằng ký ức.

Sau này, tác phẩm được dịch sang tiếng Anh với nhan đề Hungry Forest. Trên bìa sách tiếng Anh, cuộc chiến lớn nhất của những người lính sinh viên được gợi ra không chỉ là cuộc chiến với đối phương, mà còn với đói khát, ký ức và cô đơn.

Nhờ đó, những chàng sinh viên năm xưa đã bước ra khỏi cánh rừng Tây Nguyên, vượt qua ranh giới của ngôn ngữ để câu chuyện của họ được biết đến ở những nơi rất xa.

Nhưng dù được đọc bằng tiếng Việt hay tiếng Anh, cuốn sách vẫn bắt đầu từ một điều rất gần gũi:

một người sống nhớ những người đã khuất.

𝐋Ờ𝐈 𝐇Ứ𝐀 𝐂Ủ𝐀 𝐍𝐆ƯỜ𝐈 𝐂Ò𝐍 𝐒Ố𝐍𝐆

Có một lời hứa không được lập thành văn bản.

Không ai ký tên.

Không ai chứng thực.

Nhưng rất nhiều người lính đã mang theo suốt đời:

Người còn sống sẽ nhớ người đã khuất.

Sẽ kể lại câu chuyện của họ.

Sẽ gọi đúng tên họ.

Sẽ nói với những người đến sau rằng họ đã từng sống, từng yêu, từng sợ hãi, từng cười đùa và từng có những giấc mơ đẹp như tuổi trẻ của mọi thế hệ.

Nguyễn Trọng Luân đã giữ lời hứa ấy bằng văn chương.

Ông không viết để biến mình thành nhân vật trung tâm.

Trong Rừng đói, chữ xuất hiện nhiều nhất không phải “tôi”.

Mà là “chúng tôi”.

Chúng tôi đi.

Chúng tôi đói.

Chúng tôi hát.

Chúng tôi nhớ mẹ.

Chúng tôi chia nhau từng miếng ăn.

Chúng tôi may mắn được trở về.

Chính chữ “chúng tôi” ấy đã nói lên nhân cách của người viết.

Có những nhà văn viết để được nhớ đến.

Nguyễn Trọng Luân viết để người khác được nhớ đến.

Vì thế, Rừng đói không chỉ là một tác phẩm trong đời cầm bút của ông.

Nó là một hành động của lòng biết ơn.

Một cách trả món nợ với đồng đội.

Một lời thưa với những người mẹ đã tiễn con ra đi.

Một lời nhắn với những gia đình bao năm vẫn giữ một tấm ảnh cũ, một lá thư đã úa vàng, một giấy báo tử và một chỗ trống không bao giờ có thể lấp đầy.

ĐỂ 𝐓𝐔Ổ𝐈 𝐇𝐀𝐈 𝐌ƯƠ𝐈 Ấ𝐘 𝐂Ò𝐍 𝐒Ố𝐍𝐆

Hôm nay là ngày 27 tháng 7.

Trên khắp đất nước, những nén hương được thắp lên trong nghĩa trang, trước đài tưởng niệm, trên bàn thờ của hàng triệu gia đình.

TNUT
Mỗi thế hệ đều có cách riêng để tưởng nhớ. Có người thắp một nén hương. Có người đọc lại một cái tên. Có người kể lại một câu chuyện. Chỉ cần còn người nhớ, những người đã nằm xuống sẽ còn hiện diện trong cuộc đời này.

Có những ngôi mộ đã mang đầy đủ tên người.

Có những tấm bia chỉ ghi hai chữ “vô danh”.

Và còn biết bao người vẫn nằm đâu đó dưới những cánh rừng, bên những dòng sông, trong những khe núi chưa một lần được người thân tìm thấy.

Nhưng tưởng nhớ không chỉ là thắp một nén nhang trong ngày 27 tháng 7.

Tưởng nhớ còn là đọc lại một cái tên.

Lắng nghe một câu chuyện.

Kể cho con cháu biết rằng đất nước này đã từng có một thế hệ tuổi hai mươi sống như thế.

Họ cũng từng là những chàng trai bình thường.

Cũng nhớ mẹ.

Cũng yêu một người con gái.

Cũng mong học xong để trở thành kỹ sư, bác sĩ, thầy giáo.

Cũng sợ đau, sợ đói, sợ cô đơn và sợ cái chết.

Nhưng khi Tổ quốc cần, họ đã gấp giáo trình lại, khoác ba lô lên vai và đi vào chiến tranh.

Có người trở về.

Có người không.

Có người trở về nhưng mang thương tật suốt đời.

Có người trở về rồi dành cả phần đời còn lại để gọi tên những người bạn đã nằm xuống.

Hôm nay, khi những nén hương rồi sẽ tàn, xin hãy mở Rừng đói.

Không phải để đọc một cuốn tiểu thuyết chiến tranh.

Mà để gặp những con người có thật.

Để nghe họ cười trong lúc bụng đang đói.

Nghe họ tranh luận về khoa học dưới những mái tăng dột nước.

Nghe tiếng hát bên sông Pô Kô.

Ngồi cùng họ bên nồi cháo mà Khoái không kịp ăn.

Đi qua những nấm mộ nhỏ trong rừng.

Và đọc thật chậm từng cái tên ở cuối sách.

Bởi mỗi lần một cái tên được đọc lên, một con người lại trở về.

Một người mẹ lại gặp con.

Một người đồng đội lại gặp bạn.

Một tuổi hai mươi lại được sống thêm trong ký ức của những người đến sau.

Rừng đói không thể thay đổi quá khứ.

Không thể đưa những người đã mất trở về.

Không thể làm vơi đi hết nỗi đau của những gia đình đã chờ đợi suốt một đời.

Nhưng cuốn sách có thể làm một điều mà đôi khi chỉ văn chương mới làm được:

giữ cho người đã khuất không biến mất trong sự lãng quên.

Và có lẽ, đó là lời hứa sâu nặng nhất của những người còn sống.

Một lời hứa được Nguyễn Trọng Luân giữ bằng trí nhớ.

Bằng nước mắt.

Bằng những trang văn.

Bằng cả cuộc đời cầm bút của mình.

Để rồi nhiều năm sau, không chỉ trong ngày 27 tháng 7, ở một nơi nào đó, vẫn có người mở Rừng đói, lặng đi trước những chàng trai tuổi đôi mươi và thầm gọi tên họ.

Khi ấy, lời hứa vẫn còn được tiếp tục.

Ngọn lửa ký ức vẫn chưa tắt.

Và những người lính sinh viên năm xưa…

vẫn đang trở về.

Chia sẻ: Facebook Zalo
Vũ Ngọc Pi

Vũ Ngọc Pi

Gần năm mươi năm ở đất Thái, tôi may mắn được gặp nhiều người thầy, người thợ, người nghệ nhân và những con người bình dị đã dành cả cuộc đời để giữ lửa cho mái trường, quê hương và nghề nghiệp. Tôi chỉ làm một việc rất nhỏ: kể lại những câu chuyện của họ bằng tất cả lòng biết ơn.

Đọc tiếp

Mỗi tuần, một ngọn lửa được trao đi

Nếu câu chuyện này chạm được đến bạn, hãy để lại email — mỗi bài viết mới của Giữ lửa nghề sẽ tìm đến bạn. Không quảng cáo. Không thư rác. Chỉ có những câu chuyện được viết bằng sự trân trọng.

Để lại email. Cùng giữ một ngọn lửa.

Bạn có thể rời danh sách bất cứ lúc nào. Địa chỉ email chỉ được dùng để gửi bài viết mới từ Giữ lửa nghề.